der Lichtstrahl
số nhiều: die Lichtstrahlen · sinh cách: des Lichtstrahles
der Lichtstrahl nghĩa là quang tuyến.
Nghĩa của Lichtstrahl
Danh từ · giống đực
- Quang tuyến.
Biến cách của Lichtstrahl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lichtstrahl | die Lichtstrahlen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lichtstrahles | der Lichtstrahlen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lichtstrahl | den Lichtstrahlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lichtstrahl | die Lichtstrahlen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ray of light
Câu hỏi thường gặp
Lichtstrahl nghĩa là gì?
Lichtstrahl (danh từ) nghĩa là quang tuyến.
Lichtstrahl là der, die hay das?
Lichtstrahl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lichtstrahl); số nhiều: die Lichtstrahlen.