der Liebender
số nhiều: die Liebende · sinh cách: des Liebenden
der Liebender nghĩa là người yêu.
Nghĩa của Liebender
Danh từ · giống đực
- Người yêu.
Biến cách của Liebender (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Liebender | die Liebende |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Liebenden | der Liebender |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Liebendem | den Liebenden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Liebenden | die Liebende |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Liebender
- Die Liebenden küssten sich. Đôi tình nhân hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #673475
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lover (one who loves and cares for another person in a romantic way)
Câu hỏi thường gặp
Liebender nghĩa là gì?
Liebender (danh từ) nghĩa là người yêu.
Liebender là der, die hay das?
Liebender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Liebender); số nhiều: die Liebende.