die Liebenswürdigkeit
số nhiều: die Liebenswürdigkeiten · sinh cách: der Liebenswürdigkeit
die Liebenswürdigkeit nghĩa là lòng tốt.
Nghĩa của Liebenswürdigkeit
Danh từ · giống cái
- Lòng tốt.
Biến cách của Liebenswürdigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Liebenswürdigkeit | die Liebenswürdigkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Liebenswürdigkeit | der Liebenswürdigkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Liebenswürdigkeit | den Liebenswürdigkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Liebenswürdigkeit | die Liebenswürdigkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kindness, graciousness, charmingness, courtesy
Câu hỏi thường gặp
Liebenswürdigkeit nghĩa là gì?
Liebenswürdigkeit (danh từ) nghĩa là lòng tốt.
Liebenswürdigkeit là der, die hay das?
Liebenswürdigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Liebenswürdigkeit); số nhiều: die Liebenswürdigkeiten.