TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Liebenswürdigkeit

danh từ giống cái
/ˈliːbn̩sˌvʏʁdɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Liebenswürdigkeiten · sinh cách: der Liebenswürdigkeit

die Liebenswürdigkeit nghĩa là lòng tốt.

Nghĩa của Liebenswürdigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Lòng tốt.

Biến cách của Liebenswürdigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Liebenswürdigkeitdie Liebenswürdigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Liebenswürdigkeitder Liebenswürdigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Liebenswürdigkeitden Liebenswürdigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Liebenswürdigkeitdie Liebenswürdigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kindness, graciousness, charmingness, courtesy

Câu hỏi thường gặp

Liebenswürdigkeit nghĩa là gì?

Liebenswürdigkeit (danh từ) nghĩa là lòng tốt.

Liebenswürdigkeit là der, die hay das?

Liebenswürdigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Liebenswürdigkeit); số nhiều: die Liebenswürdigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.