TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Liedermacher

danh từ giống đực
/ˈliːdɐˌmaχɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Liedermachers

der Liedermacher nghĩa là ca nhạc sĩ.

Nghĩa của Liedermacher

Danh từ · giống đực

  1. Ca nhạc sĩ.

Biến cách của Liedermacher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Liedermacherdie Liedermacher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Liedermachersder Liedermacher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Liedermacherden Liedermachern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Liedermacherdie Liedermacher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ music artist (person who writes and sings his or her own sophisticated lyrics, using little musical accompaniment, similar to a singer-songwriter or chansonnier)

Câu hỏi thường gặp

Liedermacher nghĩa là gì?

Liedermacher (danh từ) nghĩa là ca nhạc sĩ.

Liedermacher là der, die hay das?

Liedermacher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Liedermacher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.