TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lieferant

danh từ giống đực
[ˌliːfəˈrant] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lieferanten · sinh cách: des Lieferanten

der Lieferant nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.

Nghĩa của Lieferant

Danh từ · giống đực

  1. Người cung cấp, người tiếp tế.

Biến cách của Lieferant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lieferantdie Lieferanten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lieferantender Lieferanten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lieferantenden Lieferanten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lieferantendie Lieferanten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supplier, provider, deliverer

Câu hỏi thường gặp

Lieferant nghĩa là gì?

Lieferant (danh từ) nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.

Lieferant là der, die hay das?

Lieferant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lieferant); số nhiều: die Lieferanten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.