TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lieferung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈliːfəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lieferungen · sinh cách: der Lieferung

die Lieferung nghĩa là sự giao hàng, lô hàng.

Nghĩa của Lieferung

Danh từ · giống cái

  1. Sự giao hàng. (biên soạn)
  2. Lô hàng. (biên soạn)

Biến cách của Lieferung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lieferungdie Lieferungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lieferungder Lieferungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lieferungden Lieferungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lieferungdie Lieferungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delivery, shipment

Câu hỏi thường gặp

Lieferung nghĩa là gì?

Lieferung (danh từ) nghĩa là sự giao hàng, lô hàng.

Lieferung là der, die hay das?

Lieferung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lieferung); số nhiều: die Lieferungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.