die Lieferung
số nhiều: die Lieferungen · sinh cách: der Lieferung
die Lieferung nghĩa là sự giao hàng, lô hàng.
Nghĩa của Lieferung
Danh từ · giống cái
- Sự giao hàng. (biên soạn)
- Lô hàng. (biên soạn)
Biến cách của Lieferung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lieferung | die Lieferungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lieferung | der Lieferungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lieferung | den Lieferungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lieferung | die Lieferungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delivery, shipment
Câu hỏi thường gặp
Lieferung nghĩa là gì?
Lieferung (danh từ) nghĩa là sự giao hàng, lô hàng.
Lieferung là der, die hay das?
Lieferung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lieferung); số nhiều: die Lieferungen.