TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Liegestütz

danh từ giống đực
/ˈliːɡəˌʃtʏts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Liegestütze · sinh cách: des Liegestützes

der Liegestütz nghĩa là hít đất, chống đẩy.

Nghĩa của Liegestütz

Danh từ · giống đực

  1. Hít đất, chống đẩy.

Biến cách của Liegestütz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Liegestützdie Liegestütze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Liegestützesder Liegestütze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Liegestützden Liegestützen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Liegestützdie Liegestütze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ push-up; press-up (exercise performed by resting on one's toes and hands and pushing one's weight off the floor)

Câu hỏi thường gặp

Liegestütz nghĩa là gì?

Liegestütz (danh từ) nghĩa là hít đất, chống đẩy.

Liegestütz là der, die hay das?

Liegestütz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Liegestütz); số nhiều: die Liegestütze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.