der Liegestütz
số nhiều: die Liegestütze · sinh cách: des Liegestützes
der Liegestütz nghĩa là hít đất, chống đẩy.
Nghĩa của Liegestütz
Danh từ · giống đực
- Hít đất, chống đẩy.
Biến cách của Liegestütz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Liegestütz | die Liegestütze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Liegestützes | der Liegestütze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Liegestütz | den Liegestützen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Liegestütz | die Liegestütze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ push-up; press-up (exercise performed by resting on one's toes and hands and pushing one's weight off the floor)
Câu hỏi thường gặp
Liegestütz nghĩa là gì?
Liegestütz (danh từ) nghĩa là hít đất, chống đẩy.
Liegestütz là der, die hay das?
Liegestütz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Liegestütz); số nhiều: die Liegestütze.