TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Liga

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈliːɡa/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ligen · sinh cách: der Liga

die Liga nghĩa là hội, đồng minh, liên minh, hạng.

Nghĩa của Liga

Danh từ · giống cái

  1. Hội, đồng minh, liên minh, liên đoàn.
  2. Hạng.

Biến cách của Liga (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ligadie Ligen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ligader Ligen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ligaden Ligen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ligadie Ligen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ league (group or organization)

Câu hỏi thường gặp

Liga nghĩa là gì?

Liga (danh từ) nghĩa là hội, đồng minh, liên minh, hạng.

Liga là der, die hay das?

Liga là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Liga); số nhiều: die Ligen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.