die Liga
số nhiều: die Ligen · sinh cách: der Liga
die Liga nghĩa là hội, đồng minh, liên minh, hạng.
Nghĩa của Liga
Danh từ · giống cái
- Hội, đồng minh, liên minh, liên đoàn.
- Hạng.
Biến cách của Liga (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Liga | die Ligen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Liga | der Ligen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Liga | den Ligen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Liga | die Ligen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ league (group or organization)
Câu hỏi thường gặp
Liga nghĩa là gì?
Liga (danh từ) nghĩa là hội, đồng minh, liên minh, hạng.
Liga là der, die hay das?
Liga là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Liga); số nhiều: die Ligen.