der Ligand
số nhiều: die Liganden · sinh cách: des Liganden
der Ligand nghĩa là phối tử.
Nghĩa của Ligand
Danh từ · giống đực
- Phối tử.
Biến cách của Ligand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ligand | die Liganden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Liganden | der Liganden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Liganden | den Liganden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Liganden | die Liganden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ligand
Câu hỏi thường gặp
Ligand nghĩa là gì?
Ligand (danh từ) nghĩa là phối tử.
Ligand là der, die hay das?
Ligand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ligand); số nhiều: die Liganden.