TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ligand

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Liganden · sinh cách: des Liganden

der Ligand nghĩa là phối tử.

Nghĩa của Ligand

Danh từ · giống đực

  1. Phối tử.

Biến cách của Ligand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Liganddie Liganden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ligandender Liganden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ligandenden Liganden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ligandendie Liganden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ligand

Câu hỏi thường gặp

Ligand nghĩa là gì?

Ligand (danh từ) nghĩa là phối tử.

Ligand là der, die hay das?

Ligand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ligand); số nhiều: die Liganden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.