TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Likör

danh từ giống đực
/liˈkøːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Liköre · sinh cách: des Likörs

der Likör nghĩa là rượu mùi.

Nghĩa của Likör

Danh từ · giống đực

  1. Rượu mùi.

Biến cách của Likör (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Likördie Liköre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Likörsder Liköre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Likörden Likören
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Likördie Liköre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liqueur

Câu hỏi thường gặp

Likör nghĩa là gì?

Likör (danh từ) nghĩa là rượu mùi.

Likör là der, die hay das?

Likör là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Likör); số nhiều: die Liköre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.