der Lindenbaum
số nhiều: die Lindenbäume · sinh cách: des Lindenbaumes
der Lindenbaum nghĩa là đoạn.
Nghĩa của Lindenbaum
Danh từ · giống đực
- Đoạn.
Biến cách của Lindenbaum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lindenbaum | die Lindenbäume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lindenbaumes | der Lindenbäume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lindenbaum | den Lindenbäumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lindenbaum | die Lindenbäume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lime, linden tree
Câu hỏi thường gặp
Lindenbaum nghĩa là gì?
Lindenbaum (danh từ) nghĩa là đoạn.
Lindenbaum là der, die hay das?
Lindenbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lindenbaum); số nhiều: die Lindenbäume.