TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lippenlesen

danh từ giống trung
/ˈlɪpn̩ˌleːzn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lippenlesens

das Lippenlesen nghĩa là đọc miệng.

Nghĩa của Lippenlesen

Danh từ · giống trung

  1. Đọc miệng.

Biến cách của Lippenlesen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lippenlesen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lippenlesens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lippenlesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lippenlesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lipreading

Câu hỏi thường gặp

Lippenlesen nghĩa là gì?

Lippenlesen (danh từ) nghĩa là đọc miệng.

Lippenlesen là der, die hay das?

Lippenlesen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lippenlesen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.