das Lippenlesen
sinh cách: des Lippenlesens
das Lippenlesen nghĩa là đọc miệng.
Nghĩa của Lippenlesen
Danh từ · giống trung
- Đọc miệng.
Biến cách của Lippenlesen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lippenlesen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lippenlesens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lippenlesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lippenlesen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lipreading
Câu hỏi thường gặp
Lippenlesen nghĩa là gì?
Lippenlesen (danh từ) nghĩa là đọc miệng.
Lippenlesen là der, die hay das?
Lippenlesen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lippenlesen).