TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lippenstift

danh từ giống đực
/ˈlɪpənˌʃtɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lippenstifte · sinh cách: des Lippenstifts

der Lippenstift nghĩa là cây son, son môi.

Nghĩa của Lippenstift

Danh từ · giống đực

  1. Cây son, son môi.

Biến cách của Lippenstift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lippenstiftdie Lippenstifte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lippenstiftsder Lippenstifte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lippenstiftden Lippenstiften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lippenstiftdie Lippenstifte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Lippenstift

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lipstick (stick of coloring substance); lipstick (the substance as such)

Câu hỏi thường gặp

Lippenstift nghĩa là gì?

Lippenstift (danh từ) nghĩa là cây son, son môi.

Lippenstift là der, die hay das?

Lippenstift là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lippenstift); số nhiều: die Lippenstifte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.