lispeln
lispeln nghĩa là nói ngọng, nói đớt.
Nghĩa của lispeln
Động từ
- Nói ngọng, nói đớt.
Chia động từ lispeln
Hiện tại Präsens
- ich lisple
- du lispelst
- er/sie/es lispelt
- wir lispeln
- ihr lispelt
- sie/Sie lispeln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich lispelte
- du lispeltest
- er/sie/es lispelte
- wir lispelten
- ihr lispeltet
- sie/Sie lispelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gelispelt
- du hast gelispelt
- er/sie/es hat gelispelt
- wir haben gelispelt
- ihr habt gelispelt
- sie/Sie haben gelispelt
Tương lai Futur I
- ich werde lispeln
- du wirst lispeln
- er/sie/es wird lispeln
- wir werden lispeln
- ihr werdet lispeln
- sie/Sie werden lispeln
Giả định I Konjunktiv I
- ich lispele
- du lispelest
- er/sie/es lispele
- wir lispeln
- ihr lispelet
- sie/Sie lispeln
Mệnh lệnh Imperativ
- lisple! (du)
- lispelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lisp
Câu hỏi thường gặp
lispeln nghĩa là gì?
lispeln (động từ) nghĩa là nói ngọng, nói đớt.
Chia động từ lispeln ở thì hiện tại thế nào?
ich lisple, du lispelst, er/sie/es lispelt, wir lispeln, ihr lispelt, sie/Sie lispeln. Phân từ II: gelispelt.