der/das Liter
/ˈlɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Liters
der/das Liter nghĩa là lít.
Nghĩa của Liter
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Lít.
Biến cách của Liter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Liter | die Liter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Liters | der Liter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Liter | den Litern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Liter | die Liter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liter, litre
Câu hỏi thường gặp
Liter nghĩa là gì?
Liter (danh từ) nghĩa là lít.
Liter là der, die hay das?
Liter là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Liter).