TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Liter

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực hoặc trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈlɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Liters

der/das Liter nghĩa là lít.

Nghĩa của Liter

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Lít.

Biến cách của Liter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Literdie Liter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Litersder Liter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Literden Litern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Literdie Liter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liter, litre

Câu hỏi thường gặp

Liter nghĩa là gì?

Liter (danh từ) nghĩa là lít.

Liter là der, die hay das?

Liter là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Liter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.