die Literaturkritik
số nhiều: die Literaturkritiken · sinh cách: der Literaturkritik
die Literaturkritik nghĩa là phê bình văn học.
Nghĩa của Literaturkritik
Danh từ · giống cái
- Phê bình văn học.
Biến cách của Literaturkritik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Literaturkritik | die Literaturkritiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Literaturkritik | der Literaturkritiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Literaturkritik | den Literaturkritiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Literaturkritik | die Literaturkritiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ literary criticism
Câu hỏi thường gặp
Literaturkritik nghĩa là gì?
Literaturkritik (danh từ) nghĩa là phê bình văn học.
Literaturkritik là der, die hay das?
Literaturkritik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Literaturkritik); số nhiều: die Literaturkritiken.