TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lithiumhydrid

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lithiumhydrids

das Lithiumhydrid nghĩa là hiđrua liti.

Nghĩa của Lithiumhydrid

Danh từ · giống trung

  1. Hiđrua liti.

Biến cách của Lithiumhydrid (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lithiumhydrid
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lithiumhydrids
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lithiumhydrid
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lithiumhydrid

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lithium hydride

Câu hỏi thường gặp

Lithiumhydrid nghĩa là gì?

Lithiumhydrid (danh từ) nghĩa là hiđrua liti.

Lithiumhydrid là der, die hay das?

Lithiumhydrid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lithiumhydrid).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.