das Lithiumhydrid
sinh cách: des Lithiumhydrids
das Lithiumhydrid nghĩa là hiđrua liti.
Nghĩa của Lithiumhydrid
Danh từ · giống trung
- Hiđrua liti.
Biến cách của Lithiumhydrid (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lithiumhydrid |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lithiumhydrids |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lithiumhydrid |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lithiumhydrid |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lithium hydride
Câu hỏi thường gặp
Lithiumhydrid nghĩa là gì?
Lithiumhydrid (danh từ) nghĩa là hiđrua liti.
Lithiumhydrid là der, die hay das?
Lithiumhydrid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lithiumhydrid).