die Lithografie
số nhiều: die Lithografien · sinh cách: der Lithografie
die Lithografie nghĩa là in thạch bản, in li-tô, in đá.
Nghĩa của Lithografie
Danh từ · giống cái
- In thạch bản, in li-tô, in đá.
Biến cách của Lithografie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lithografie | die Lithografien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lithografie | der Lithografien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lithografie | den Lithografien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lithografie | die Lithografien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lithography
Câu hỏi thường gặp
Lithografie nghĩa là gì?
Lithografie (danh từ) nghĩa là in thạch bản, in li-tô, in đá.
Lithografie là der, die hay das?
Lithografie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lithografie); số nhiều: die Lithografien.