die Lithosphäre
sinh cách: der Lithosphäre
die Lithosphäre nghĩa là thạch quyển.
Nghĩa của Lithosphäre
Danh từ · giống cái
- Thạch quyển.
Biến cách của Lithosphäre (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lithosphäre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lithosphäre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lithosphäre |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lithosphäre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lithosphere
Câu hỏi thường gặp
Lithosphäre nghĩa là gì?
Lithosphäre (danh từ) nghĩa là thạch quyển.
Lithosphäre là der, die hay das?
Lithosphäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lithosphäre).