die Litschi
số nhiều: die Litschis · sinh cách: der Litschi
die Litschi nghĩa là vải.
Nghĩa của Litschi
Danh từ · giống cái
- Vải.
Biến cách của Litschi (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Litschi | die Litschis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Litschi | der Litschis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Litschi | den Litschis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Litschi | die Litschis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lychee (fruit), (Litchi chinensis), also spelled litchi (the U.S. FDA spelling) or laichi
Câu hỏi thường gặp
Litschi nghĩa là gì?
Litschi (danh từ) nghĩa là vải.
Litschi là der, die hay das?
Litschi là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Litschi); số nhiều: die Litschis.