TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Liturgie

danh từ giống cái
/litʊʁˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Liturgien · sinh cách: der Liturgie

die Liturgie nghĩa là thánh lễ, lễ trọng.

Nghĩa của Liturgie

Danh từ · giống cái

  1. Thánh lễ, lễ trọng, phụng vụ.

Biến cách của Liturgie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Liturgiedie Liturgien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Liturgieder Liturgien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Liturgieden Liturgien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Liturgiedie Liturgien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liturgy

Câu hỏi thường gặp

Liturgie nghĩa là gì?

Liturgie (danh từ) nghĩa là thánh lễ, lễ trọng.

Liturgie là der, die hay das?

Liturgie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Liturgie); số nhiều: die Liturgien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.