die Lokomotive
số nhiều: die Lokomotiven · sinh cách: der Lokomotive
die Lokomotive nghĩa là đầu máy xe lửa.
Nghĩa của Lokomotive
Danh từ · giống cái
- Đầu máy xe lửa.
Biến cách của Lokomotive (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lokomotive | die Lokomotiven |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lokomotive | der Lokomotiven |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lokomotive | den Lokomotiven |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lokomotive | die Lokomotiven |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ train locomotive
Câu hỏi thường gặp
Lokomotive nghĩa là gì?
Lokomotive (danh từ) nghĩa là đầu máy xe lửa.
Lokomotive là der, die hay das?
Lokomotive là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lokomotive); số nhiều: die Lokomotiven.