TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lokomotivführer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lokomotivführers

der Lokomotivführer nghĩa là người phụ trách máy.

Nghĩa của Lokomotivführer

Danh từ · giống đực

  1. Người phụ trách máy.

Biến cách của Lokomotivführer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lokomotivführerdie Lokomotivführer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lokomotivführersder Lokomotivführer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lokomotivführerden Lokomotivführern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lokomotivführerdie Lokomotivführer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engineer (Canada and the US), engine driver (Britain), train driver (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Lokomotivführer nghĩa là gì?

Lokomotivführer (danh từ) nghĩa là người phụ trách máy.

Lokomotivführer là der, die hay das?

Lokomotivführer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lokomotivführer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.