die Lokomotivführerin
số nhiều: die Lokomotivführerinnen · sinh cách: der Lokomotivführerin
die Lokomotivführerin nghĩa là người phụ trách máy.
Nghĩa của Lokomotivführerin
Danh từ · giống cái
- Người phụ trách máy.
Biến cách của Lokomotivführerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lokomotivführerin | die Lokomotivführerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lokomotivführerin | der Lokomotivführerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lokomotivführerin | den Lokomotivführerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lokomotivführerin | die Lokomotivführerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engineer (Canada and the US), engine driver (Britain), train driver (female)
Câu hỏi thường gặp
Lokomotivführerin nghĩa là gì?
Lokomotivführerin (danh từ) nghĩa là người phụ trách máy.
Lokomotivführerin là der, die hay das?
Lokomotivführerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lokomotivführerin); số nhiều: die Lokomotivführerinnen.