der Lolli
số nhiều: die Lollis · sinh cách: des Lollis
der Lolli nghĩa là kẹo que, kẹo mút.
Nghĩa của Lolli
Danh từ · giống đực
- Kẹo que, kẹo mút.
Biến cách của Lolli (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lolli | die Lollis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lollis | der Lollis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lolli | den Lollis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lolli | die Lollis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lollipop (sweet)
Câu hỏi thường gặp
Lolli nghĩa là gì?
Lolli (danh từ) nghĩa là kẹo que, kẹo mút.
Lolli là der, die hay das?
Lolli là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lolli); số nhiều: die Lollis.