TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lutscher

danh từ giống đực
/ˈlʊt͡ʃɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lutschers

der Lutscher nghĩa là kẹo que, kẹo mút.

Nghĩa của Lutscher

Danh từ · giống đực

  1. Kẹo que, kẹo mút.

Biến cách của Lutscher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lutscherdie Lutscher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lutschersder Lutscher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lutscherden Lutschern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lutscherdie Lutscher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sucker; lollipop, lolly

Câu hỏi thường gặp

Lutscher nghĩa là gì?

Lutscher (danh từ) nghĩa là kẹo que, kẹo mút.

Lutscher là der, die hay das?

Lutscher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lutscher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.