das Luxusgut
số nhiều: die Luxusgüter · sinh cách: des Luxusgutes
das Luxusgut nghĩa là hàng hoá xa xỉ.
Nghĩa của Luxusgut
Danh từ · giống trung
- Hàng hoá xa xỉ.
Biến cách của Luxusgut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Luxusgut | die Luxusgüter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Luxusgutes | der Luxusgüter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Luxusgut | den Luxusgütern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Luxusgut | die Luxusgüter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a luxury good
Câu hỏi thường gặp
Luxusgut nghĩa là gì?
Luxusgut (danh từ) nghĩa là hàng hoá xa xỉ.
Luxusgut là der, die hay das?
Luxusgut là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Luxusgut); số nhiều: die Luxusgüter.