das Lymphsystem
số nhiều: die Lymphsysteme · sinh cách: des Lymphsystems
das Lymphsystem nghĩa là hệ bạch huyết, hạch bạch huyết, hạch lympho.
Nghĩa của Lymphsystem
Danh từ · giống trung
- Hệ bạch huyết.
- Hạch bạch huyết, hạch lympho.
Biến cách của Lymphsystem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lymphsystem | die Lymphsysteme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lymphsystems | der Lymphsysteme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lymphsystem | den Lymphsystemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lymphsystem | die Lymphsysteme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lymphatic system
Câu hỏi thường gặp
Lymphsystem nghĩa là gì?
Lymphsystem (danh từ) nghĩa là hệ bạch huyết, hạch bạch huyết, hạch lympho.
Lymphsystem là der, die hay das?
Lymphsystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lymphsystem); số nhiều: die Lymphsysteme.