TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lymphsystem

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lymphsysteme · sinh cách: des Lymphsystems

das Lymphsystem nghĩa là hệ bạch huyết, hạch bạch huyết, hạch lympho.

Nghĩa của Lymphsystem

Danh từ · giống trung

  1. Hệ bạch huyết.
  2. Hạch bạch huyết, hạch lympho.

Biến cách của Lymphsystem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lymphsystemdie Lymphsysteme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lymphsystemsder Lymphsysteme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lymphsystemden Lymphsystemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lymphsystemdie Lymphsysteme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lymphatic system

Câu hỏi thường gặp

Lymphsystem nghĩa là gì?

Lymphsystem (danh từ) nghĩa là hệ bạch huyết, hạch bạch huyết, hạch lympho.

Lymphsystem là der, die hay das?

Lymphsystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lymphsystem); số nhiều: die Lymphsysteme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.