lynchen
lynchen nghĩa là lin-sơ, linsơ.
Nghĩa của lynchen
Động từ
- Lin-sơ, linsơ, hành quyết, hành xác.
Chia động từ lynchen
Hiện tại Präsens
- ich lynche
- du lynchst
- er/sie/es lyncht
- wir lynchen
- ihr lyncht
- sie/Sie lynchen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich lynchte
- du lynchtest
- er/sie/es lynchte
- wir lynchten
- ihr lynchtet
- sie/Sie lynchten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gelyncht
- du hast gelyncht
- er/sie/es hat gelyncht
- wir haben gelyncht
- ihr habt gelyncht
- sie/Sie haben gelyncht
Tương lai Futur I
- ich werde lynchen
- du wirst lynchen
- er/sie/es wird lynchen
- wir werden lynchen
- ihr werdet lynchen
- sie/Sie werden lynchen
Giả định I Konjunktiv I
- ich lynche
- du lynchest
- er/sie/es lynche
- wir lynchen
- ihr lynchet
- sie/Sie lynchen
Mệnh lệnh Imperativ
- lynch! (du)
- lyncht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lynch, to kill someone (in a mob or crowd)
Câu hỏi thường gặp
lynchen nghĩa là gì?
lynchen (động từ) nghĩa là lin-sơ, linsơ.
Chia động từ lynchen ở thì hiện tại thế nào?
ich lynche, du lynchst, er/sie/es lyncht, wir lynchen, ihr lyncht, sie/Sie lynchen. Phân từ II: gelyncht.