das Lysosom
số nhiều: die Lysosomen · sinh cách: des Lysosoms
das Lysosom nghĩa là tiêu thể.
Nghĩa của Lysosom
Danh từ · giống trung
- Tiêu thể.
Biến cách của Lysosom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lysosom | die Lysosomen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lysosoms | der Lysosomen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lysosom | den Lysosomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lysosom | die Lysosomen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lysosome
Câu hỏi thường gặp
Lysosom nghĩa là gì?
Lysosom (danh từ) nghĩa là tiêu thể.
Lysosom là der, die hay das?
Lysosom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lysosom); số nhiều: die Lysosomen.