TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lysosom

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lysosomen · sinh cách: des Lysosoms

das Lysosom nghĩa là tiêu thể.

Nghĩa của Lysosom

Danh từ · giống trung

  1. Tiêu thể.

Biến cách của Lysosom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lysosomdie Lysosomen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lysosomsder Lysosomen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lysosomden Lysosomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lysosomdie Lysosomen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lysosome

Câu hỏi thường gặp

Lysosom nghĩa là gì?

Lysosom (danh từ) nghĩa là tiêu thể.

Lysosom là der, die hay das?

Lysosom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lysosom); số nhiều: die Lysosomen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.