der Mädchenname
số nhiều: die Mädchennamen · sinh cách: des Mädchennamens
der Mädchenname nghĩa là nhũ danh.
Nghĩa của Mädchenname
Danh từ · giống đực
- Nhũ danh.
Biến cách của Mädchenname (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mädchenname | die Mädchennamen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mädchennamens | der Mädchennamen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mädchennamen | den Mädchennamen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mädchennamen | die Mädchennamen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ girl's name; maiden name (a woman's surname before marriage)
Câu hỏi thường gặp
Mädchenname nghĩa là gì?
Mädchenname (danh từ) nghĩa là nhũ danh.
Mädchenname là der, die hay das?
Mädchenname là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mädchenname); số nhiều: die Mädchennamen.