TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mädchenname

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mädchennamen · sinh cách: des Mädchennamens

der Mädchenname nghĩa là nhũ danh.

Nghĩa của Mädchenname

Danh từ · giống đực

  1. Nhũ danh.

Biến cách của Mädchenname (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mädchennamedie Mädchennamen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mädchennamensder Mädchennamen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mädchennamenden Mädchennamen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mädchennamendie Mädchennamen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girl's name; maiden name (a woman's surname before marriage)

Câu hỏi thường gặp

Mädchenname nghĩa là gì?

Mädchenname (danh từ) nghĩa là nhũ danh.

Mädchenname là der, die hay das?

Mädchenname là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mädchenname); số nhiều: die Mädchennamen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.