TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mähmaschine

danh từ giống cái
/ˈmɛːmaˌʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mähmaschinen · sinh cách: der Mähmaschine

die Mähmaschine nghĩa là máy cắt cỏ.

Nghĩa của Mähmaschine

Danh từ · giống cái

  1. Máy cắt cỏ.

Biến cách của Mähmaschine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mähmaschinedie Mähmaschinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mähmaschineder Mähmaschinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mähmaschineden Mähmaschinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mähmaschinedie Mähmaschinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mower (machine for mowing grass or grain)

Câu hỏi thường gặp

Mähmaschine nghĩa là gì?

Mähmaschine (danh từ) nghĩa là máy cắt cỏ.

Mähmaschine là der, die hay das?

Mähmaschine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mähmaschine); số nhiều: die Mähmaschinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.