der Märchenprinz
số nhiều: die Märchenprinzen · sinh cách: des Märchenprinzen
der Märchenprinz nghĩa là bạch mã hoàng tử.
Nghĩa của Märchenprinz
Danh từ · giống đực
- Bạch mã hoàng tử.
Biến cách của Märchenprinz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Märchenprinz | die Märchenprinzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Märchenprinzen | der Märchenprinzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Märchenprinzen | den Märchenprinzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Märchenprinzen | die Märchenprinzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Prince Charming, fairytale prince; Prince Charming, fairytale prince (idealized romantic partner)
Câu hỏi thường gặp
Märchenprinz nghĩa là gì?
Märchenprinz (danh từ) nghĩa là bạch mã hoàng tử.
Märchenprinz là der, die hay das?
Märchenprinz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Märchenprinz); số nhiều: die Märchenprinzen.