TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Märchenprinz

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Märchenprinzen · sinh cách: des Märchenprinzen

der Märchenprinz nghĩa là bạch mã hoàng tử.

Nghĩa của Märchenprinz

Danh từ · giống đực

  1. Bạch mã hoàng tử.

Biến cách của Märchenprinz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Märchenprinzdie Märchenprinzen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Märchenprinzender Märchenprinzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Märchenprinzenden Märchenprinzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Märchenprinzendie Märchenprinzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Prince Charming, fairytale prince; Prince Charming, fairytale prince (idealized romantic partner)

Câu hỏi thường gặp

Märchenprinz nghĩa là gì?

Märchenprinz (danh từ) nghĩa là bạch mã hoàng tử.

Märchenprinz là der, die hay das?

Märchenprinz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Märchenprinz); số nhiều: die Märchenprinzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.