das Märchen
sinh cách: des Märchens
das Märchen nghĩa là chuyện cổ tích, truyện cổ tích, chuyện, truyện.
Nghĩa của Märchen
Danh từ · giống trung
- Chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại.
- Chuyện, truyện.
- Thân mật Truyện dân gian.
Biến cách của Märchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Märchen | die Märchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Märchens | der Märchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Märchen | den Märchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Märchen | die Märchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Märchen
Câu ví dụ với Märchen
- Das folgende Fragment ist ein Zitat aus einem bekannten Märchen. Trích đoạn sau đây trích dẫn từ một truyện cổ tích nổi tiếng.Tatoeba #712063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fairy tale (folk tale); fairy tale (unbelievable story)
Câu hỏi thường gặp
Märchen nghĩa là gì?
Märchen (danh từ) nghĩa là chuyện cổ tích, truyện cổ tích, chuyện, truyện.
Märchen là der, die hay das?
Märchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Märchen).