TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

männlich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɛnlɪç/ giọng máy của trình duyệt

männlich nghĩa là trai, nam, giống đực.

Nghĩa của männlich

Tính từ

  1. Trai, nam, trống, đực.
  2. Giống đực.

So sánh của männlich

So sánh hơnmännlicher
So sánh nhấtam männlichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với männlich

Trái nghĩa

Họ từ của männlich

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ male; manly; masculine

Câu hỏi thường gặp

männlich nghĩa là gì?

männlich (tính từ) nghĩa là trai, nam, giống đực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.