der Mäzen
số nhiều: die Mäzene · sinh cách: des Mäzens
der Mäzen nghĩa là mạnh thường quân.
Nghĩa của Mäzen
Danh từ · giống đực
- Mạnh thường quân.
Biến cách của Mäzen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mäzen | die Mäzene |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mäzens | der Mäzene |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mäzen | den Mäzenen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mäzen | die Mäzene |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Maecenas, patron, sponsor
Câu hỏi thường gặp
Mäzen nghĩa là gì?
Mäzen (danh từ) nghĩa là mạnh thường quân.
Mäzen là der, die hay das?
Mäzen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mäzen); số nhiều: die Mäzene.