das Möbelstück
số nhiều: die Möbelstücke · sinh cách: des Möbelstückes
das Möbelstück nghĩa là đồ đạc.
Nghĩa của Möbelstück
Danh từ · giống trung
- Đồ đạc.
Biến cách của Möbelstück (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Möbelstück | die Möbelstücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Möbelstückes | der Möbelstücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Möbelstück | den Möbelstücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Möbelstück | die Möbelstücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piece of furniture (an item that belongs to the furniture of a room)
Câu hỏi thường gặp
Möbelstück nghĩa là gì?
Möbelstück (danh từ) nghĩa là đồ đạc.
Möbelstück là der, die hay das?
Möbelstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Möbelstück); số nhiều: die Möbelstücke.