TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Möbelstück

danh từ giống trung
/ˈmøːbl̩ˌʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Möbelstücke · sinh cách: des Möbelstückes

das Möbelstück nghĩa là đồ đạc.

Nghĩa của Möbelstück

Danh từ · giống trung

  1. Đồ đạc.

Biến cách của Möbelstück (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Möbelstückdie Möbelstücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Möbelstückesder Möbelstücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Möbelstückden Möbelstücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Möbelstückdie Möbelstücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piece of furniture (an item that belongs to the furniture of a room)

Câu hỏi thường gặp

Möbelstück nghĩa là gì?

Möbelstück (danh từ) nghĩa là đồ đạc.

Möbelstück là der, die hay das?

Möbelstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Möbelstück); số nhiều: die Möbelstücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.