das Möbiusband
số nhiều: die Möbiusbänder · sinh cách: des Möbiusbands
das Möbiusband nghĩa là mặt mobius, dải mobius.
Nghĩa của Möbiusband
Danh từ · giống trung
- Mặt mobius.
- Dải mobius.
Biến cách của Möbiusband (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Möbiusband | die Möbiusbänder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Möbiusbands | der Möbiusbänder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Möbiusband | den Möbiusbändern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Möbiusband | die Möbiusbänder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Möbius strip
Câu hỏi thường gặp
Möbiusband nghĩa là gì?
Möbiusband (danh từ) nghĩa là mặt mobius, dải mobius.
Möbiusband là der, die hay das?
Möbiusband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Möbiusband); số nhiều: die Möbiusbänder.