der Mönch
số nhiều: die Mönche · sinh cách: des Mönches
der Mönch nghĩa là tu sĩ, thầy tu.
Nghĩa của Mönch
Danh từ · giống đực
- Tu sĩ, thầy tu, đan sĩ.
Biến cách của Mönch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mönch | die Mönche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mönches | der Mönche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mönch | den Mönchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mönch | die Mönche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monk; blackcap
Câu hỏi thường gặp
Mönch nghĩa là gì?
Mönch (danh từ) nghĩa là tu sĩ, thầy tu.
Mönch là der, die hay das?
Mönch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mönch); số nhiều: die Mönche.