der Mörder
sinh cách: des Mörders
der Mörder nghĩa là kẻ giết người, kẻ ám sát, sát thủ.
Nghĩa của Mörder
Danh từ · giống đực
- Kẻ giết người.
- Kẻ ám sát, sát thủ.
Biến cách của Mörder (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mörder | die Mörder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mörders | der Mörder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mörder | den Mördern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mörder | die Mörder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mörder
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Mörder
- Der Mörder wurde schuldig gesprochen und zu lebenslänglicher Haft verurteilt. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #801
- Das Motiv des Mörders ist noch nicht bekannt. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #514827
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ murderer, assassin, assassinator, killer, slayer (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Mörder nghĩa là gì?
Mörder (danh từ) nghĩa là kẻ giết người, kẻ ám sát, sát thủ.
Mörder là der, die hay das?
Mörder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mörder).