TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mörder

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈmœʁdɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mörders

der Mörder nghĩa là kẻ giết người, kẻ ám sát, sát thủ.

Nghĩa của Mörder

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ giết người.
  2. Kẻ ám sát, sát thủ.

Biến cách của Mörder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mörderdie Mörder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mördersder Mörder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mörderden Mördern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mörderdie Mörder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mörder

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Mörder

  • Der Mörder wurde schuldig gesprochen und zu lebenslänglicher Haft verurteilt. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #801
  • Das Motiv des Mörders ist noch nicht bekannt. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #514827

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ murderer, assassin, assassinator, killer, slayer (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Mörder nghĩa là gì?

Mörder (danh từ) nghĩa là kẻ giết người, kẻ ám sát, sát thủ.

Mörder là der, die hay das?

Mörder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mörder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.