TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mörtel

danh từ giống đực
/ˈmœrtəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mörtels

der Mörtel nghĩa là vữa.

Nghĩa của Mörtel

Danh từ · giống đực

  1. Vữa.

Biến cách của Mörtel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mörteldie Mörtel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mörtelsder Mörtel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mörtelden Mörteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mörteldie Mörtel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mortar

Câu hỏi thường gặp

Mörtel nghĩa là gì?

Mörtel (danh từ) nghĩa là vữa.

Mörtel là der, die hay das?

Mörtel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mörtel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.