TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Möwe

danh từ giống cái
/ˈmøːvə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Möwen · sinh cách: der Möwe

die Möwe nghĩa là hải âu, mòng biển, mòng bể.

Nghĩa của Möwe

Danh từ · giống cái

  1. Hải âu, mòng biển, mòng bể.

Biến cách của Möwe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Möwedie Möwen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Möweder Möwen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Möweden Möwen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Möwedie Möwen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gull, seagull

Câu hỏi thường gặp

Möwe nghĩa là gì?

Möwe (danh từ) nghĩa là hải âu, mòng biển, mòng bể.

Möwe là der, die hay das?

Möwe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Möwe); số nhiều: die Möwen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.