TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Müdigkeit

danh từ giống cái
/ˈmyːdɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Müdigkeit

die Müdigkeit nghĩa là mệt mỏi.

Nghĩa của Müdigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Mệt mỏi.

Biến cách của Müdigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Müdigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Müdigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Müdigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Müdigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tiredness

Câu hỏi thường gặp

Müdigkeit nghĩa là gì?

Müdigkeit (danh từ) nghĩa là mệt mỏi.

Müdigkeit là der, die hay das?

Müdigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Müdigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.