müde
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈmyːdə/ giọng máy của trình duyệt
müde nghĩa là mệt mỏi, mệt nhọc.
Nghĩa của müde
Tính từ
- Mệt mỏi, mệt nhọc.
So sánh của müde
| So sánh hơn | müder |
| So sánh nhất | am müdesten |
Họ từ của müde
Câu ví dụ với müde
- Obwohl sie müde war, arbeitete sie weiter. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #949338
- Tom scheint nicht allzu müde zu sein. Tom trông không có vẻ mệt đến thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2134172
- Obwohl Tom müde war, arbeitete er weiter. Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972062
- Obwohl Tom müde war, hat er weitergearbeitet. Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972063
- Tom sagt, dass er müde ist. Tom nói rằng anh ta đã mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1197822
- Tom sieht ein bisschen müde aus. Tom trông có vẻ hơi mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2806838
- Tom sah müde aus, aber glücklich. Tom trông có vẻ mệt mỏi nhưng vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4299139
- Meine Augen werden schnell müde. Mắt tôi rất dễ bị mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #359655
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tired; tired of it, tired of (infinitive phrase); [with genitive] tired or sick of (something, someone)
Câu hỏi thường gặp
müde nghĩa là gì?
müde (tính từ) nghĩa là mệt mỏi, mệt nhọc.