TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Müller

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmʏlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Müllers

der Müller nghĩa là người thợ xay, người chủ cối xay.

Nghĩa của Müller

Danh từ · giống đực

  1. Người thợ xay, người chủ cối xay.

Biến cách của Müller (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Müllerdie Müller
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Müllersder Müller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Müllerden Müllern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Müllerdie Müller

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miller

Câu hỏi thường gặp

Müller nghĩa là gì?

Müller (danh từ) nghĩa là người thợ xay, người chủ cối xay.

Müller là der, die hay das?

Müller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Müller).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.