TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mülltonne

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mülltonnen · sinh cách: der Mülltonne

die Mülltonne nghĩa là thùng rác, sọt rác.

Nghĩa của Mülltonne

Danh từ · giống cái

  1. Thùng rác, sọt rác.

Biến cách của Mülltonne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mülltonnedie Mülltonnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mülltonneder Mülltonnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mülltonneden Mülltonnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mülltonnedie Mülltonnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheelie bin; garbage can (large container for wet rubbish, usually outdoors and now usually on wheels)

Câu hỏi thường gặp

Mülltonne nghĩa là gì?

Mülltonne (danh từ) nghĩa là thùng rác, sọt rác.

Mülltonne là der, die hay das?

Mülltonne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mülltonne); số nhiều: die Mülltonnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.