die Münzanstalt
số nhiều: die Münzanstalten · sinh cách: der Münzanstalt
die Münzanstalt nghĩa là xưởng đúc tiền.
Nghĩa của Münzanstalt
Danh từ · giống cái
- Xưởng đúc tiền.
Biến cách của Münzanstalt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Münzanstalt | die Münzanstalten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Münzanstalt | der Münzanstalten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Münzanstalt | den Münzanstalten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Münzanstalt | die Münzanstalten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Münzanstalt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mint (money-producing building or institution)
Câu hỏi thường gặp
Münzanstalt nghĩa là gì?
Münzanstalt (danh từ) nghĩa là xưởng đúc tiền.
Münzanstalt là der, die hay das?
Münzanstalt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Münzanstalt); số nhiều: die Münzanstalten.