TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Münzanstalt

danh từ giống cái
[ˈmʏntsʔanʃtalt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Münzanstalten · sinh cách: der Münzanstalt

die Münzanstalt nghĩa là xưởng đúc tiền.

Nghĩa của Münzanstalt

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng đúc tiền.

Biến cách của Münzanstalt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Münzanstaltdie Münzanstalten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Münzanstaltder Münzanstalten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Münzanstaltden Münzanstalten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Münzanstaltdie Münzanstalten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Münzanstalt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mint (money-producing building or institution)

Câu hỏi thường gặp

Münzanstalt nghĩa là gì?

Münzanstalt (danh từ) nghĩa là xưởng đúc tiền.

Münzanstalt là der, die hay das?

Münzanstalt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Münzanstalt); số nhiều: die Münzanstalten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.