TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Maßband

danh từ giống trung
/ˈmaːsbant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Maßbänder · sinh cách: des Maßbandes

das Maßband nghĩa là thước dây.

Nghĩa của Maßband

Danh từ · giống trung

  1. Thước dây.

Biến cách của Maßband (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Maßbanddie Maßbänder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Maßbandesder Maßbänder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Maßbandden Maßbändern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Maßbanddie Maßbänder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tape measure, measuring tape

Câu hỏi thường gặp

Maßband nghĩa là gì?

Maßband (danh từ) nghĩa là thước dây.

Maßband là der, die hay das?

Maßband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Maßband); số nhiều: die Maßbänder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.