das Maßband
số nhiều: die Maßbänder · sinh cách: des Maßbandes
das Maßband nghĩa là thước dây.
Nghĩa của Maßband
Danh từ · giống trung
- Thước dây.
Biến cách của Maßband (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Maßband | die Maßbänder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maßbandes | der Maßbänder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Maßband | den Maßbändern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Maßband | die Maßbänder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tape measure, measuring tape
Câu hỏi thường gặp
Maßband nghĩa là gì?
Maßband (danh từ) nghĩa là thước dây.
Maßband là der, die hay das?
Maßband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Maßband); số nhiều: die Maßbänder.