der Macher
sinh cách: des Machers
der Macher nghĩa là người làm, người chế tạo.
Nghĩa của Macher
Danh từ · giống đực
- Người làm, người chế tạo, người sáng tạo.
Biến cách của Macher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Macher | die Macher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Machers | der Macher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Macher | den Machern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Macher | die Macher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maker (male or of unspecified sex; one who makes; person or thing that makes or produces something); mover and shaker
Câu hỏi thường gặp
Macher nghĩa là gì?
Macher (danh từ) nghĩa là người làm, người chế tạo.
Macher là der, die hay das?
Macher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Macher).