TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Macher

danh từ giống đực
/ˈmaxəʁ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Machers

der Macher nghĩa là người làm, người chế tạo.

Nghĩa của Macher

Danh từ · giống đực

  1. Người làm, người chế tạo, người sáng tạo.

Biến cách của Macher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Macherdie Macher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Machersder Macher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Macherden Machern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Macherdie Macher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maker (male or of unspecified sex; one who makes; person or thing that makes or produces something); mover and shaker

Câu hỏi thường gặp

Macher nghĩa là gì?

Macher (danh từ) nghĩa là người làm, người chế tạo.

Macher là der, die hay das?

Macher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Macher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.