TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Macht

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/maχt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mächte · sinh cách: der Macht

die Macht nghĩa là quyền lực, thế lực.

Cũng là một dạng biến đổi của machen — Làm (was machst du? — bạn đang làm gì?).

Nghĩa của Macht

Danh từ · giống cái

  1. Quyền lực.
  2. Thế lực.
  3. Thần lực.

Biến cách của Macht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Machtdie Mächte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Machtder Mächte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Machtden Mächten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Machtdie Mächte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Macht

Cụm từ, thành ngữ với Macht

Câu ví dụ với Macht

  • Macht euch über die Vergangenheit keine Gedanken! Đừng lo lắng về quá khứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2715495
  • Macht, was auch immer ihr wollt. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1315669
  • Der König hat seine Macht missbraucht. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524548
  • Der König missbrauchte seine Macht. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524547
  • Macht bitte die Tür zu! Làm ơn hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12896741
  • Unterschätze nicht meine Macht! Đừng đánh giá thấp quyền hạn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #263
  • Macht euch vom Acker. Cút đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795718
  • Macht, was ihr wollt. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314702

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ power, authority; might, strength

Câu hỏi thường gặp

Macht nghĩa là gì?

Macht (danh từ) nghĩa là quyền lực, thế lực.

Macht là der, die hay das?

Macht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Macht); số nhiều: die Mächte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.