die Macht
số nhiều: die Mächte · sinh cách: der Macht
die Macht nghĩa là quyền lực, thế lực.
Cũng là một dạng biến đổi của machen — Làm (was machst du? — bạn đang làm gì?).
Nghĩa của Macht
Danh từ · giống cái
- Quyền lực.
- Thế lực.
- Thần lực.
Biến cách của Macht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Macht | die Mächte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Macht | der Mächte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Macht | den Mächten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Macht | die Mächte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Macht
Cụm từ, thành ngữ với Macht
- Kleinvieh macht auch Mist — Góp gió thành bão, tích tiểu thành đại.
Câu ví dụ với Macht
- Macht euch über die Vergangenheit keine Gedanken! Đừng lo lắng về quá khứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2715495
- Macht, was auch immer ihr wollt. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1315669
- Der König hat seine Macht missbraucht. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524548
- Der König missbrauchte seine Macht. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524547
- Macht bitte die Tür zu! Làm ơn hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12896741
- Unterschätze nicht meine Macht! Đừng đánh giá thấp quyền hạn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #263
- Macht euch vom Acker. Cút đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795718
- Macht, was ihr wollt. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ power, authority; might, strength
Câu hỏi thường gặp
Macht nghĩa là gì?
Macht (danh từ) nghĩa là quyền lực, thế lực.
Macht là der, die hay das?
Macht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Macht); số nhiều: die Mächte.